BẢNG GIÁ THEO CẤP ĐỘ ĐỒNG HỒ
Bảng Giá
Cấp I














| CÔNG VIỆC | KIỂU MÁY | KIM LOẠI THƯỜNG | KIM LOẠI QUÝ |
| BẢO DƯỠNG | Quartz | 1.500-2.500 | 2.000-4.000 |
| Quartz Chronograph | 2.000-3.000 | 2.500-4.000 | |
| Mechanical | 4.000-6.000 | 6.000-8.000 | |
| Mechanical Chrono | 6.000-8.000 | 10.000-14.000 | |
| Complication I | 5.000-7.000 | 7.000-9.000 | |
| Complication II | 8.000-10.000 | 10.000-12.000 | |
| Complication III | 15.000-20.000 | 30.000-40.000 | |
| THAY PIN | Quartz/Quartz Chronograph | 600-1.000 | 800-1.200 |
| CHỈNH SAI SỐ | A/M | 200-400 | 600-800 |
| ĐÁNH BÓNG | Vỏ + dây | 2.000-3.000 | 2.500-3.500 |
| LÀM SẠCH | Vỏ + dây | 200-400 | 400-600 |
| CẮT MẮT DÂY | 300-500 | 600-800 |
Cấp II















| CÔNG VIỆC | KIỂU MÁY | KIM LOẠI THƯỜNG | KIM LOẠI QUÝ |
| BẢO DƯỠNG | Quartz | 1.000-2.000 | 2.000-3.000 |
| Quartz Chronograph | 1.500-2.500 | 2.500-3.500 | |
| Mechanical | 1.500-3.000 | 2.500-5.000 | |
| Mechanical Chrono | 3.500-6.000 | 6.000-8.000 | |
| Complication I | 2.500-3.500 | 3.500-5.000 | |
| Complication II | 3.000-5.000 | 5.000-7.000 | |
| Complication III | 8.000-10.000 | 15.000-20.000 | |
| THAY PIN | Quartz/Quartz Chronograph | 400-800 | 600-1.000 |
| CHỈNH SAI SỐ | A/M | 200-300 | 400-500 |
| ĐÁNH BÓNG | Vỏ + dây | 1.500-2.000 | 2.500-3.000 |
| LÀM SẠCH | Vỏ + dây | 200-300 | 300-400 |
| CẮT MẮT DÂY | 200-400 | 400-600 |
Cấp III















| CÔNG VIỆC | KIỂU MÁY | KIM LOẠI THƯỜNG | KIM LOẠI QUÝ |
| BẢO DƯỠNG | Quartz | 800-1.200 | 1.000-1.500 |
| Quartz Chronograph | 1.000-1.500 | 1.400-1.800 | |
| Mechanical | 1.000-1.500 | 1.200-1.800 | |
| Mechanical Chrono | 1.500-2.500 | 2.500-3.500 | |
| Complication I | 1.200-1.600 | 1.600-2.000 | |
| Complication II | 1.500-2.000 | 2.000-2.500 | |
| Complication III | 5.000 | 10.000 | |
| THAY PIN | Quartz/Quartz Chronograph | 300-500 | 400-800 |
| CHỈNH SAI SỐ | A/M | 150-200 | 250-300 |
| ĐÁNH BÓNG | Vỏ + dây | 600-1.000 | 800-1.500 |
| LÀM SẠCH | Vỏ + dây | 100-200 | 150-250 |
| CẮT MẮT DÂY | 100-200 | 200-300 |
Bảng Giá Dòng Phổ Thông
| THƯƠNG HIỆU | LOẠI MÁY | THAY PIN | BẢO DƯỠNG | ĐÁNH BÓNG | THAY THẾ | ||
| OP Pierre Cardin Police Pulsar Puma Rip Curl Rotary Seiko Sekonda Skagen Storm Swiss Army Timex Victorinox Wenger Zodiac Guess |
A&S Accurist Alfex Amadeus Animal Anne Klein Bentley Casio Cat Citizen D&G Diesel DKNY Emporio Armani Festina Fila Fossil |
Ice Invicta Kenneth Cole Limit Lorus Luminox Michael Kors Marc Jacobs Nautica Nixon Orient |
Quartz | 100.000đ – 250.000đ | 250.000đ – 800.000đ |
DÂY VỎ STAINLESS STEEL TOÀN BỘ : 500.000đ – 800.000đ DÂY : 250.000đ – 400.000đ VỎ : DÂY VỎ SOLID GOLD TOÀN BỘ : DÂY : VỎ : KÍNH THƯỜNG KÍNH SAPPHIRE |
BÁO GIÁ Các linh kiện thay thế riêng |
| Quartz Chronograph | |||||||
| Quartz Perpetual Calender | BÁO GIÁ | ||||||
| Quartz Solar | |||||||
| Quartz Chrogaraph Solar | |||||||
| Kinetic | |||||||
| Kinetic Chronograph | 800.000đ – 1.200.000đ | ||||||
| Kinetic Perpetual Calender | |||||||
| Manual | 300.000đ – 1.800.000đ | ||||||
| Automatic | |||||||
| Manual chronograph | |||||||
| Automatic Chronograph | |||||||
| Quartz Solar Radio Control | BÁO GIÁ | 500.000đ – 1.200.000đ | |||||
| Q – Solar Radio Control Chro | |||||||
